quán quân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hoặc đội giành vị trí cao nhất, giải nhất trong một cuộc thi đấu, đặc biệt là về thể thao: "Quán quân" chỉ người thắng cuộc, đứng đầu trong một cuộc thi có tính cạnh tranh.
- Danh hiệu cao quý dành cho người thắng cuộc: Từ này cũng dùng để chỉ chính danh hiệu, giải thưởng mà người chiến thắng nhận được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy là quán quân của cuộc thi hùng biện năm nay. (Anh ấy là người giành giải nhất của cuộc thi hùng biện năm nay.)
- Đội tuyển bóng đá quốc gia đã giữ vững ngôi vị quán quân. (Đội tuyển bóng đá quốc gia đã giữ vững ngôi vị cao nhất.)
- Cô ấy đăng quang quán quân cuộc thi hoa hậu. (Cô ấy lên ngôi giành danh hiệu cao nhất cuộc thi hoa hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đăng quang quán quân": lên ngôi, chính thức trở thành người chiến thắng và nhận danh hiệu.
- Sau màn trình diễn xuất sắc, cô ấy đã đăng quang quán quân.
- "Bảo vệ thành công ngôi vị quán quân": tiếp tục giữ vững vị trí số một ở kỳ thi sau.
- Vận động viên đó đã bảo vệ thành công ngôi vị quán quân thế giới.
- "Tranh ngôi quán quân": cạnh tranh để giành lấy vị trí cao nhất.
- Hai đội mạnh nhất đang tranh ngôi quán quân.
Biến thể và từ gần giống
- Vô địch (danh từ): người hoặc đội giành chiến thắng chung cuộc, thường dùng trong thể thao. Nghĩa rất gần với "quán quân".
- Đội vô địch giải đấu sẽ được thưởng huy chương vàng.
- Á quân (danh từ): người hoặc đội giành vị trí thứ nhì, về nhì.
- Á quân của cuộc thi cũng nhận được phần thưởng giá trị.
- Quán quân có thể được dùng trong các lĩnh vực khác ngoài thể thao (như âm nhạc, học thuật), trong khi "vô địch" thiên về thể thao hơn.
Từ đồng nghĩa
- Nhà vô địch: người giữ chức vô địch.
- Người chiến thắng: người thắng cuộc nói chung.
- Người đoạt giải nhất: người giành được giải thưởng cao nhất.
Các cụm từ liên quan
- Giành ngôi quán quân: chiến thắng để lấy danh hiệu cao nhất.
- Cậu bé ấy đã giành ngôi quán quân cuộc thi cờ vua.
- Ngôi vị quán quân: vị trí số một, danh hiệu cao nhất.
- Ngôi vị quán quân đã thuộc về thí sinh đến từ Hà Nội.
Thành ngữ liên quan
- "Quán quân chỉ có một": nhấn mạnh tính cạnh tranh cao và chỉ có một người/đội duy nhất có thể đứng đầu.
- Trong cuộc đua này, quán quân chỉ có một, ai cũng phải cố gắng hết sức.
- d. (cũ). Người chiếm giải nhất trong một cuộc thi đấu thể thao đặc biệt. Quán quân về bơi lội. Chiếm giải quán quân.